託牙 thác nha Hán Việt: thác nha Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 牙 (nha)Hán Việtthác nhaCấu tạo託 + 牙 · thác + nha nghĩa thành phần: thác + nha Nghĩa EngCihui 托牙 uōyá n. denture