託物 tuō wù · thác vật Hán Việt: thác vật · Pinyin: tuō wù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 物 (vật)Pinyintuō wùHán Việtthác vậtCấu tạo託 + 物 · thác + vật nghĩa thành phần: thác + vật