託理 tuō lǐ · thác lí Hán Việt: thác lí · Pinyin: tuō lǐ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 理 (lí)Pinyintuō lǐHán Việtthác líCấu tạo託 + 理 · thác + lí nghĩa thành phần: thác + lí