託缽 tuō bō · thác bát Hán Việt: thác bát · Pinyin: tuō bō Tổng quan như mendicity Cấu tạo: 託 (thác) + 缽 (bát)Pinyintuō bōHán Việtthác bátCấu tạo託 + 缽 · thác + bát nghĩa thành phần: thác + bát Nghĩa ViệtCihui như mendicityEngCihui 托缽 uōbō v.o. <Budd.> beg for alms