託翰 tuō hàn · thác hàn Hán Việt: thác hàn · Pinyin: tuō hàn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 翰 (hàn)Pinyintuō hànHán Việtthác hànCấu tạo託 + 翰 · thác + hàn nghĩa thành phần: thác + hàn