託翼 tuō yì · thác dực Hán Việt: thác dực · Pinyin: tuō yì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 翼 (dực)Pinyintuō yìHán Việtthác dựcCấu tạo託 + 翼 · thác + dực nghĩa thành phần: thác + dực