託肺腑 tuō fèi fǔ · thác phế phủ Hán Việt: thác phế phủ · Pinyin: tuō fèi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 肺 (phế) + 腑 (phủ)Pinyintuō fèi fǔHán Việtthác phế phủCấu tạo託 + 肺 + 腑 · thác + phế + phủ nghĩa thành phần: thác + phế + phủ