託肺附 tuō fèi fù · thác phế phụ Hán Việt: thác phế phụ · Pinyin: tuō fèi fù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 肺 (phế) + 附 (phụ)Pinyintuō fèi fùHán Việtthác phế phụCấu tạo託 + 肺 + 附 · thác + phế + phụ nghĩa thành phần: thác + phế + phụ