託腔

tuō qiāng thác khang

Hán Việt: thác khang · Pinyin: tuō qiāng

Tổng quan

nhạc đệm; nhạc nền。指戲曲演出時演奏樂器襯托演員的唱腔。 他拉胡琴沒有花招,托腔托得極嚴。 anh ấy kéo đàn nhị không hay, làm cho nhạc đệm rất dở.

Cấu tạo: (thác) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc đệm; nhạc nền。指戲曲演出時演奏樂器襯托演員的唱腔。 他拉胡琴沒有花招,托腔托得極嚴。 anh ấy kéo đàn nhị không hay, làm cho nhạc đệm rất dở.