託苞 thác bao Hán Việt: thác bao Tổng quan mày; lá bắc nhỏ; vảy lá Cấu tạo: 託 (thác) + 苞 (bao)Hán Việtthác baoCấu tạo託 + 苞 · thác + bao nghĩa thành phần: thác + bao Nghĩa ViệtCihui mày; lá bắc nhỏ; vảy lá