託蒙 tuō méng · thác mông Hán Việt: thác mông · Pinyin: tuō méng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 蒙 (mông)Pinyintuō méngHán Việtthác môngCấu tạo託 + 蒙 · thác + mông nghĩa thành phần: thác + mông