託蔭 tuō yīn · thác ấm Hán Việt: thác ấm · Pinyin: tuō yīn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 蔭 (ấm)Pinyintuō yīnHán Việtthác ấmCấu tạo託 + 蔭 · thác + ấm nghĩa thành phần: thác + ấm