託處 tuō chù · thác xử Hán Việt: thác xử · Pinyin: tuō chù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 處 (xử)Pinyintuō chùHán Việtthác xửCấu tạo託 + 處 · thác + xử nghĩa thành phần: thác + xử Nghĩa EngCihui 托處 uōchǔ v. lodge at places other than one's own home