託裱 tuō biǎo · thác phiếu Hán Việt: thác phiếu · Pinyin: tuō biǎo Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 裱 (phiếu)Pinyintuō biǎoHán Việtthác phiếuCấu tạo託 + 裱 · thác + phiếu nghĩa thành phần: thác + phiếu Nghĩa EngCihui 托裱 uōbiǎo v. mount (a drawing/painting/etc.)