託言

tuō yán thác ngôn

Hán Việt: thác ngôn · Pinyin: tuō yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ặt điều mà nói ra. Mượn lời. thác ngôn thác ngôn ☆Đặt điều mà nói ra. Mượn lời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假託言詞。《三國演義》第四回:「今日並非賤降,因欲與眾位一敘,恐董卓見疑,故託言耳。」

Eng

  • Cihui 托言 tuōyán v.o. make excuses

ja

  • JMdict pretext|excuse|plea|message (esp. oral)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借口