託貿 tuō mào · thác mậu Hán Việt: thác mậu · Pinyin: tuō mào Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 貿 (mậu)Pinyintuō màoHán Việtthác mậuCấu tạo託 + 貿 · thác + mậu nghĩa thành phần: thác + mậu