託賞 tuō shǎng · thác thưởng Hán Việt: thác thưởng · Pinyin: tuō shǎng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 賞 (thưởng)Pinyintuō shǎngHán Việtthác thưởngCấu tạo託 + 賞 · thác + thưởng nghĩa thành phần: thác + thưởng