托赖 thác lại Hán Việt: thác lại Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 赖 (lại)Hán Việtthác lạiCấu tạo托 + 赖 · thác + lại nghĩa thành phần: thác + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依託仰賴。元.王實甫《麗春堂》第二折:「這潑徒怎敢將人戲,你託賴著誰人氣力。」也作「托賴」。