託跡

thác tích

Hán Việt: thác tích

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寄託形跡。有寄託身心的意思。《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「託跡黃老,辭世卻粒。」也作「託分」。

Eng

  • Cihui 托跡 uōjì v.o. seek diversion in poetry/etc.