託載 tuō zài · thác tái Hán Việt: thác tái · Pinyin: tuō zài Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 載 (tái)Pinyintuō zàiHán Việtthác táiCấu tạo託 + 載 · thác + tái nghĩa thành phần: thác + tái