託辦 thác bạn Hán Việt: thác bạn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 辦 (bạn)Hán Việtthác bạnCấu tạo託 + 辦 · thác + bạn nghĩa thành phần: thác + bạn Nghĩa EngCihui 托辦 uōbàn* v. entrust sth. to sb.