託醉 tuō zuì · thác túy Hán Việt: thác túy · Pinyin: tuō zuì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 醉 (túy)Pinyintuō zuìHán Việtthác túyCấu tạo託 + 醉 · thác + túy nghĩa thành phần: thác + túy Nghĩa ViệtCihui iả say để làm điều gì. thác tuý thác tuý ☆Giả say để làm điều gì.