託驥 tuō jì · thác kí Hán Việt: thác kí · Pinyin: tuō jì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 驥 (kí)Pinyintuō jìHán Việtthác kíCấu tạo託 + 驥 · thác + kí nghĩa thành phần: thác + kí