託體 tuō tǐ · thác thể Hán Việt: thác thể · Pinyin: tuō tǐ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 體 (thể)Pinyintuō tǐHán Việtthác thểCấu tạo託 + 體 · thác + thể nghĩa thành phần: thác + thể