記元 jì yuán · kí nguyên Hán Việt: kí nguyên · Pinyin: jì yuán Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 元 (nguyên)Pinyinjì yuánHán Việtkí nguyênCấu tạo記 + 元 · kí + nguyên nghĩa thành phần: kí + nguyên