記動 jì dòng · kí động Hán Việt: kí động · Pinyin: jì dòng Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 動 (động)Pinyinjì dòngHán Việtkí độngCấu tạo記 + 動 · kí + động nghĩa thành phần: kí + động