記工

jì gōng kí công

Hán Việt: kí công · Pinyin: jì gōng

Tổng quan

ghi chép điểm công 工分

Cấu tạo: (kí) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi chép điểm công 工分

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记录工作时间或工作量。

Eng

  • CC-CEDICT to record work points 工分[gong1 fen1]
  • Cihui 記工 jìgōng v.o. record workpoints