記府 jì fǔ · kí phủ Hán Việt: kí phủ · Pinyin: jì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 府 (phủ)Pinyinjì fǔHán Việtkí phủCấu tạo記 + 府 · kí + phủ nghĩa thành phần: kí + phủ