記曲 jì qū · kí khúc Hán Việt: kí khúc · Pinyin: jì qū Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 曲 (khúc)Pinyinjì qūHán Việtkí khúcCấu tạo記 + 曲 · kí + khúc nghĩa thành phần: kí + khúc