記清 jì qīng · kí thanh Hán Việt: kí thanh · Pinyin: jì qīng Tổng quan nhớ: ghi rõ Cấu tạo: 記 (kí) + 清 (thanh)Pinyinjì qīngHán Việtkí thanhCấu tạo記 + 清 · kí + thanh nghĩa thành phần: kí + thanh Nghĩa ViệtCihui nhớ: ghi rõ