記真 jì zhēn · kí chân Hán Việt: kí chân · Pinyin: jì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 真 (chân)Pinyinjì zhēnHán Việtkí chânCấu tạo記 + 真 · kí + chân nghĩa thành phần: kí + chân