記睹 jì dǔ · kí đổ Hán Việt: kí đổ · Pinyin: jì dǔ Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 睹 (đổ)Pinyinjì dǔHán Việtkí đổCấu tạo記 + 睹 · kí + đổ nghĩa thành phần: kí + đổ