記者證 kí giả chứng Hán Việt: kí giả chứng Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 證 (chứng)Hán Việtkí giả chứngCấu tạo記 + 者 + 證 · kí + giả + chứng nghĩa thành phần: kí + giả + chứng Nghĩa EngCihui 記者證 ìzhězhèng n. press card M:¹zhāng