記號學 kí hào học Hán Việt: kí hào học Tổng quan (y học) triệu chứng học Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 學 (học)Hán Việtkí hào họcCấu tạo記 + 號 + 學 · kí + hào + học nghĩa thành phần: kí + hào + học Nghĩa ViệtCihui (y học) triệu chứng họcEngCihui 記號學 ìhaoxué n. semiology; semiotics