记里鼓车 kí lí cổ xa Hán Việt: kí lí cổ xa Tổng quan Cấu tạo: 记 (kí) + 里 (lí) + 鼓 (cổ) + 车 (xa)Hán Việtkí lí cổ xaCấu tạo记 + 里 + 鼓 + 车 · kí + lí + cổ + xa nghĩa thành phần: kí + lí + cổ + xa