記音
kí âm
Hán Việt: kí âm
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hi tiếng. Td: Kí âm pháp (phép ghi tiếng nhạc bằng nốt nhạc và các dấu hiệu). kí âm kí âm ☆Ghi tiếng. Td: Kí âm pháp (phép ghi tiếng nhạc bằng nốt nhạc và các dấu hiệu).
Eng
- Cihui 記音 ìyīn n. <lg.> phonetic notation