訛僻 é pì · ngoa tích Hán Việt: ngoa tích · Pinyin: é pì Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 僻 (tích)Pinyiné pìHán Việtngoa tíchCấu tạo訛 + 僻 · ngoa + tích nghĩa thành phần: ngoa + tích