訛勢 é shì · ngoa thế Hán Việt: ngoa thế · Pinyin: é shì Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 勢 (thế)Pinyiné shìHán Việtngoa thếCấu tạo訛 + 勢 · ngoa + thế nghĩa thành phần: ngoa + thế