訛報 é bào · ngoa báo Hán Việt: ngoa báo · Pinyin: é bào Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 報 (báo)Pinyiné bàoHán Việtngoa báoCấu tạo訛 + 報 · ngoa + báo nghĩa thành phần: ngoa + báo