訛留 é liú · ngoa lưu Hán Việt: ngoa lưu · Pinyin: é liú Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 留 (lưu)Pinyiné liúHán Việtngoa lưuCấu tạo訛 + 留 · ngoa + lưu nghĩa thành phần: ngoa + lưu