訛略 é lüè · ngoa lược Hán Việt: ngoa lược · Pinyin: é lüè Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 略 (lược)Pinyiné lüèHán Việtngoa lượcCấu tạo訛 + 略 · ngoa + lược nghĩa thành phần: ngoa + lược