訛稱

é chēng ngoa xưng

Hán Việt: ngoa xưng · Pinyin: é chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (xưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謊稱。如:「他訛稱自己是某位大官的兒子,藉此到處行騙。」