訛落 é luò · ngoa lạc Hán Việt: ngoa lạc · Pinyin: é luò Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 落 (lạc)Pinyiné luòHán Việtngoa lạcCấu tạo訛 + 落 · ngoa + lạc nghĩa thành phần: ngoa + lạc