訛賴

é lài ngoa lại

Hán Việt: ngoa lại · Pinyin: é lài

Tổng quan

lừa bịp: lừa gạt/lừa dối/lừa lọc

Cấu tạo: (ngoa) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 lừa bịp; lừa gạt; lừa dối; lừa lọc (tống tiền)。訛詐。
  • Cihui lừa bịp: lừa gạt/lừa dối/lừa lọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假借理由向他人詐取財物。也作「訛詐」。

Eng

  • Cihui 訛賴 lài v. <topo.> 1. defraud 2. extort; blackmail