訛騙 é piàn · ngoa phiến Hán Việt: ngoa phiến · Pinyin: é piàn Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 騙 (phiến)Pinyiné piànHán Việtngoa phiếnCấu tạo訛 + 騙 · ngoa + phiến nghĩa thành phần: ngoa + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欺騙。如:「他用盡各種手段,到處向人訛騙。」