訝士 yà shì · nhạ sĩ Hán Việt: nhạ sĩ · Pinyin: yà shì Tổng quan Cấu tạo: 訝 (nhạ) + 士 (sĩ)Pinyinyà shìHán Việtnhạ sĩCấu tạo訝 + 士 · nhạ + sĩ nghĩa thành phần: nhạ + sĩ