訝服 yà fú·nhạ phục Hán Việt: nhạ phục · Pinyin: yà fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊叹倾服。 Cấu tạo: 訝 (nhạ) + 服 (phục)Pinyinyà fúHán Việtnhạ phụcCấu tạo訝 + 服 · nhạ + phục nghĩa thành phần: nhạ + phục Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服喪 · 服事 · 服從 · 服儀 · 服眾 · 服侍 · 服刑