訝然 nhạ nhiên Hán Việt: nhạ nhiên Tổng quan kinh ngạc Cấu tạo: 訝 (nhạ) + 然 (nhiên)Hán Việtnhạ nhiênCấu tạo訝 + 然 · nhạ + nhiên nghĩa thành phần: nhạ + nhiên Nghĩa ViệtCihui kinh ngạcEngCihui 訝然 àrán v.p. look surprised