訝鼓 yà gǔ · nhạ cổ Hán Việt: nhạ cổ · Pinyin: yà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 訝 (nhạ) + 鼓 (cổ)Pinyinyà gǔHán Việtnhạ cổCấu tạo訝 + 鼓 · nhạ + cổ nghĩa thành phần: nhạ + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種鄉村迎神賽會所扮演的雜戲。也稱為「村里迓鼓」、「迓鼓」。