訟屈 sòng qū · tụng khuất Hán Việt: tụng khuất · Pinyin: sòng qū Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 屈 (khuất)Pinyinsòng qūHán Việttụng khuấtCấu tạo訟 + 屈 · tụng + khuất nghĩa thành phần: tụng + khuất